xuân xanh
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tuổi trẻ, thời thanh xuân: "xuân xanh" chỉ quãng thời gian đẹp nhất của đời người, thường là từ tuổi thiếu niên đến tuổi trưởng thành sớm, khi con người còn tràn đầy sức sống và vẻ đẹp.
- Tuổi tác (của người trẻ): "xuân xanh" được dùng để nói về số tuổi của một người còn trẻ, thường kết hợp với các con số để chỉ độ tuổi cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Xuân xanh là khoảng thời gian quý giá nhất của mỗi người. (Tuổi trẻ là giai đoạn đáng trân trọng nhất.)
- Cô ấy đang ở độ xuân xanh, tràn đầy nhiệt huyết. (Cô ấy đang ở tuổi trẻ, đầy năng lượng.)
- Mười bảy xuân xanh, chàng trai ấy đã lên đường nhập ngũ. (Ở tuổi mười bảy, chàng trai ấy đã đi lính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xuân xanh trăng tròn": chỉ độ tuổi mười sáu, thường dùng trong văn thơ để nói về tuổi dậy thì.
- Xuân xanh trăng tròn lẻ, nàng mới mười sáu tuổi. (Tuổi mười sáu, vẻ đẹp thanh xuân tròn đầy.)
"độ xuân xanh": thời kỳ thanh xuân, tuổi trẻ.
- Ở độ xuân xanh, con người ta thường mơ mộng và nhiệt tình. (Vào thời thanh xuân, người ta thường mơ mộng và nhiệt huyết.)
Biến thể và từ gần giống
Xuân (danh từ): mùa xuân; cũng dùng để chỉ tuổi trẻ, thời thanh xuân.
- Tuổi xuân qua đi rất nhanh. (Thời thanh xuân trôi qua rất nhanh.)
Thanh xuân (danh từ): tuổi trẻ, thời kỳ đẹp nhất của cuộc đời.
- Thanh xuân là món quà vô giá. (Tuổi trẻ là món quà vô giá.)
Từ đồng nghĩa
- Tuổi trẻ: giai đoạn từ thiếu niên đến trưởng thành.
- Thời trai trẻ: quãng thời gian khi còn trẻ, sức khỏe dồi dào.
- Tuổi thanh niên: tuổi từ 18 đến 30, thời kỳ trưởng thành sớm.
Thành ngữ liên quan
- Xuân xanh tươi đẹp: tuổi trẻ đầy sức sống và vẻ đẹp.
- Cô ấy luôn nhớ về những năm tháng xuân xanh tươi đẹp. (Cô ấy luôn hoài niệm về thời tuổi trẻ đẹp đẽ.)